-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5540:1991Sản phẩm sữa bột đặc biệt dùng cho trẻ sơ sinh và còn nhỏ tuổi. Yêu cầu kỹ thuật Special powdered milk for babies and infants. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5566:1991Bia. Phương pháp xác định độ màu Beer. Determination of colour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5438:1991Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa Cements - Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1773-17:1999Máy kéo nông-lâm nghiệp. Phương pháp thử. Phần 17. Đánh giá công nghệ sử dụng trong điều kiện sản xuất Agricultural and forestry tractors. Test procedures. Part 17. Methods of operational technological evalution under pratical field conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5563:1991Bia. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon đioxit (CO2) Beer. Determination of carbon dioxide content (CO2) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2273:1999Than Mạo khê. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Mao Khe. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||