-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6284-1:1997Thép cốt bê tông dự ứng lực. Phần 1: Yêu cầu chung Steel for the prestressing of concrete – Part 1: General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6290:1997Chai chứa khí - Chai chứa các khí vĩnh cửu - Kiểm tra tại thời điểm nạp khí Gas cylinders - Cylinders for permanent gases. Inspection at time of filling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6294:1997Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép cacbon hàn. Kiểm tra và thử định kỳ Gas cylinders – Welded carbon steel gas cylinders – Periodic inspection and testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6279:1997Quy phạm hệ thống kiểm soát và duy trì trạng thái kỹ thuật máy tàu Rules for preventive machinery maintenance systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 400,000 đ |