• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2214:1977

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Vòng đệm mềm. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cushioning rings. Dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2198:1977

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng gang đúc. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast iron flanges. Dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 206:1966

Ren ống hình trụ - Dung sai

Pipe cylindical thread. Tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1450:1986

Gạch rỗng đất sét nung

Hollow clay bricks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6264:1997

Sữa và các sản phẩm sữa. Định lượng đơn vị hình thành khuẩn lạc từ các vi sinh vật. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 30oC

Milk and milk products. Enumeration of colony forming units of microorganisms. Colony count technique at 30oC

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ