• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11068:2016

Thực phẩm - Phát hiện độc tố tụ cầu khuẩn (Staphylcoccal entetrotoxin) bằng enzum đa giá

Foodstuffs – Detection of staphylococcal enterotoxins by polyvalent enzyme

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7699-2-66:2007

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-66: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Cx: Nóng ẩm, không đổi (hơi nước chưa bão hoà có điều áp)

Environmental testing - Part 2-66: Test methods - Test Cx: Damp heat, steady state (unsaturated pressurized vapour)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4430:1987

Hàng rào công trường. Điều kiện kỹ thuật

Fences of construction sites. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1851:1976

Phôi thép cán phá. Cỡ, thông số, kích thước

Rolled steel blooms. Sizes, parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10857-1:2015

Quy trình lấy mẫu chấp nhận dựa trên nguyên tắc phân bổ ưu tiên (APP) - Phần 1: Hướng dẫn về cách tiếp cận APP

Acceptance sampling procedures based on the allocation of priorities principle (APP) - Part 1: Guidelines for the APP approach

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 9944-1:2013

Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 1: Nguyên tắc chung và khái niệm

Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 1: General principles and concepts

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 8288:2009

Ổ lăn. Từ vựng

Rolling bearings. Vocabulary

596,000 đ 596,000 đ Xóa
8

TCVN 6264:1997

Sữa và các sản phẩm sữa. Định lượng đơn vị hình thành khuẩn lạc từ các vi sinh vật. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 30oC

Milk and milk products. Enumeration of colony forming units of microorganisms. Colony count technique at 30oC

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,396,000 đ