• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6011:2015

Môtô. Phương pháp đo xác định vận tốc lớn nhất. 23

TCVN 6011:2008

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 10605-3:2015

Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 3: Máy và dụng cụ khí nén. 15

Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 3: Pneumatic tools and machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11921-1:2017

Phụ gia thực phẩm – Các hợp chất cellulose – Phần 1: Cellulose vi tinh thể

Food aditives - Cellilose derivatives - Part 1: Microcrystalline cellulose

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8958:2011

Nghệ củ và nghệ bột – Các yêu cầu

Turmeric, whole or ground (powdered) – Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2710:1978

Sản phẩm dầu mỏ nặng. Xác định hàm lượng lưu huỳnh bằng cách đốt cháy trong bom

Heavy petroleum products. Determination of sulphur content by the bomb method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10839:2015

Cần trục. Yêu cầu an toàn đối với cần trục xếp dỡ. 94

Cranes. Safety requirements for loader cranes

376,000 đ 376,000 đ Xóa
7

TCVN 4904:1989

Đui đèn huỳnh quang và đui stacte

Holders for fluorescent lamps and starters

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 4738:2019

Bảo quản gỗ - Thuật ngữ và định nghĩa

Wood preservation - Terminology and definition

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 5573:2011

Kết cấu gạch đá và gạch đá cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế

Masonry and reinforced masonry structures - Design standard.

320,000 đ 320,000 đ Xóa
10

TCVN 6204:1996

Phương tiện giao thông đường bộ. Phương pháp đo khí xả trong quá trình kiểm tra hoặc bảo dưỡng

Road vehicle measurement methods for exhaust gas emissions during inspection or maintenance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,396,000 đ