• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7835-X18:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X18: Đánh giá khuynh hướng ngả vàng phenol của vật liệu

Textiles. Tests for colour fastness. Part X18: Assessment of the potential to phenolic yellowing of materials

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5072:1990

Sản phẩm rau quả chế biến. Phương pháp lấy mẫu và các quy tắc chung , nghiệm thu

Fruit and vegetable products. Sampling and general principles on acceptance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 5185:1990

Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy tiện

Machine tools. Special safety requirements for lathes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5860:2007

Sữa tươi thanh trùng

Pasteurized fresh milk

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5183:1990

Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy mài và đánh bóng

Machine tools. Special safety requirements for grinding and polishing machines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11767:2017

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống mây nếp

Forest tree cultivars - Calamus tetradactylus hance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5950-3:1995

Hướng dẫn đánh giá hệ thống chất lượng. Phần 3: Quản lý chương trình đánh giá

Guidelines for auditing quality systems. Part 3: Management of audit programmes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ