-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5941:1995Chất lượng đất. Giới hạn tối đa cho phép của dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật trong đất Soil quality. Maximum allowable limits of pesticide residues in the soil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5030:1989Tụ điện. Phương pháp xác định độ tăng nhiệt ở dải công suất phản kháng cho phép và dòng điện cao tần cho phép Capacitors. Determination of temperature rise of capacitors when loaded with permissible reactive power and permissible high frequency current |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5946:1995Giấy loại Waste paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||