• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5997:1995

Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu nước mưa

Water quality. Sampling. Guidance on the sampling of wet deposition

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8067:2009

Công nghệ thông tin. Khuôn dạng danh sách chứng thư số bị thu hồi

Information technology. Certificate Revocation List format.

248,000 đ 248,000 đ Xóa
3

TCVN 8842:2011

Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Lót mũ và lót mặt

Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Lining and insocks

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 8223:2009

Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu về đo địa hình, xác định tim kênh và công trình trên kênh

Hydraulic work. The basic stipulation for topographic measurement and defined centerline of canal and the structures on it

276,000 đ 276,000 đ Xóa
5

TCVN 5812:1994

Vải dệt thoi may quần áo bảo hộ lao động

Woven fabrics for protective clothing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5893:1995

Ống thép cho nồi hơi, thiết bị tăng nhiệt và trao đổi nhiệt. Kích thước, dung sai và khối lượng. Quy ước trên đơn vị chiều dài

Steel tubes for boilers, superheaters and heat exchangers. Dimensions, tolerances and conventional masses per unit length

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 924,000 đ