-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7387-4:2011An toàn máy - Phương tiện thông dụng để tiếp cận máy - Phần 4: Thang cố định Safety of machinery - Permanent means of access to machinery - Part 4: Fixed ladders |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6277:2003/SĐ 2:2005Quy phạm hệ thống điều khiển tự động và từ xa Rules for automatic and remote control systems |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5884:1995Vật liệu kim loại. Phương pháp thử độ cứng. Bảng các giá trị độ cứng Vicke dùng cho phép thử trên bề mặt phẳng HV 5 đến HV 100 Metallic materials. Hardness test. Tables of Vickers hardness values for use in tests made on flat surfaces HV 5 to HV 100 |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 564,000 đ | ||||