• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13902:2023

Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Các khái niệm về tín đáng tin cậy trong trí tuệ nhân tạo

In formation technology – Artificial intelligence – Artificial intelligence concepts and terminology

340,000 đ 340,000 đ Xóa
2

TCVN 79:1963

Bulông thô đầu tròn kiểu chìm có ngạnh dùng cho kim loại - Kích thước

Countersunk nibbed head bolts (rough precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8460:2010

Tinh dầu. Đánh giá cảm quan

Essential oils. Sensory examination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5295:1995

Chất lượng nước. Yêu cầu chung về bảo vệ nước mặt và nước ngầm khỏi bị nhiễm bẩn do dầu và sản phẩm dầu

Water quality. General requirements for protection of surface and underground water from pollution caused by oil and oil products

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10130:2013

Thức ăn tinh hỗn hợp cho đà điểu. Yêu cầu kỹ thuật.

Concentrated compound feeds for ostriches. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 76:1963

Bulông thô đầu chỏm cầu cổ vuông dùng cho kim loại - Kích thước

Raw ball stud square neck for metal - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12513-5:2018

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và sản phẩm định hình ép đùn - Phần 5: Thanh tròn, vuông và hình sáu cạnh - Dung sai hình dạng và kích thước

Wrought aluminium and aluminium alloys – Extruded rods/bars, tubes and profiles – Part 5: Round, square and hexagonal bars – Tolerances on shape and dimensIons

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 9985-6:2014

Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 6: Thép hạt mịn hàn được, tôi và ram.

Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 6: Weldable fine grain steels, quenched and tempered

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 58:1963

Vít định vị đầu có rãnh, đuôi côn - Kết cấu và kích thước

Slotted set serews with cone point - Construction and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 12517:2018

Panen và cuộn lưới cáp thép - Định nghĩa và quy định kỹ thuật

Steel wire rope net panels and rolls - Definitions and specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 7835-X13:2014

Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần X13: Độ bền màu của thuốc nhuộm len đối với quá trình sử dụng các biện pháp hóa học để tạo nhàu, tạo nếp và định hình

Textiles - Tests for colour fastness - Part X13: Colour fastness of wool dyes to processes using chemical means for creasing, pleating and setting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 4920:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng cacbon cacbonat. Phương pháp khối lượng

Solid mineral fuels. Determination of carbonate carbon content. Gravimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 13098:2020

Chất lượng nước – Hướng dẫn điều tra sinh học biển của các quần xã trên nền đáy cứng

Water quality – Guidance on marine biological surveys of hard-substrate communities

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 5301:1995

Chất lượng đất. Hồ sơ đất

Soil quality. Soil record

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,390,000 đ