-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9230-3:2012Thiết bị bảo vệ cây trồng. Thiết bị phun. Phần 3: Phương pháp thử hệ thống điều chỉnh mức phun Equipment for crop protection. Spraying equipment. Part 2: Test methods for hydraulic sprayers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12592:2018Du lịch mạo hiểm – Hệ thống an toàn - Yêu cầu Adventure tourism – Safety management systems – Requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9829:2013Bản phát hành phim màu 35mm. Yêu cầu kỹ thuật về hình ảnh 35mm colour motion picture release prints. Technical requirements for image |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12143:2017Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Kiểm tra tính liên tục của lớp phủ anốt hóa mỏng – Thử bằng sunfat đồng - Anodizing of aluminium and its alloys – Check for continuity of thin anodic oxidation coatings – Copper sulfate test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1507:1985Ổ lăn. ổ kim có vòng ngoài dập Rolling bearings. Needle roller bearings with outer rings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5294:1995Chất lượng nước. Quy tắc lựa chọn và đánh giá chất lượng nguồn tập trung cấp nước uống, nước sinh hoạt Water quality. Principle for choice and quality assessment of water sources for drinking and household water supply |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||