• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8854-4:2011

Cần trục. Sơ đồ và đặc tính điều khiển. Phần 4: Cần trục tay cần

Cranes. Controls layout and characteristics. Part 4: Jib cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9863-2:2013

Ổ trượt. Thử độ cứng kim loại ổ. Phần 2: Vật liệu nguyên khối

Plain bearings. Hardness testing of bearing metals. Part 2: Solid materials

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11935-3:2018

Sơn và vecni - Vật liệu phủ và hệ phủ cho gỗ ngoại thất - Phần 3: Phép thử thời tiết tự nhiên

Paints and varnishes - Coating materials and coating systems for exterior wood - Natural weathering test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5294:1995

Chất lượng nước. Quy tắc lựa chọn và đánh giá chất lượng nguồn tập trung cấp nước uống, nước sinh hoạt

Water quality. Principle for choice and quality assessment of water sources for drinking and household water supply

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ