• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7556-3:2005

Lò đốt chất thải rắn y tế. Xác định nồng độ khối lượng PCDD/PCDF. Phần 3: Định tính và định lượng

Health care solid waste incinerators. Determination of the mass concentration of PCDD/PCDF. Part 3: Identification and quantification

180,000 đ 180,000 đ Xóa
2

TCVN 8790:2011

Sơn bảo vệ kết cấu thép - Quy trình thi công và nghiệm thu

Protective paint systems for steel and bridge structures. Procedures construction and acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 10127:2013

Dầu và mỡ thực phẩm không thuộc đối tượng của các tiêu chuẩn cụ thể

Edible fats and oils not covered by individual standards

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11823-12:2017

Thiết kế cầu đường bộ - Phần 12: Kết cấu vùi và áo hầm

Highway bridge design specification - Part 12: Buried structures and tunnel liners

340,000 đ 340,000 đ Xóa
5

TCVN 9610:2013

Khô dầu. Chuẩn bị mẫu thử

Oilseed residues. Preparation of test samples

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5294:1995

Chất lượng nước. Quy tắc lựa chọn và đánh giá chất lượng nguồn tập trung cấp nước uống, nước sinh hoạt

Water quality. Principle for choice and quality assessment of water sources for drinking and household water supply

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 970,000 đ