-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10350:2014Thép dải các bon cán nóng chất lượng thương mại và chất lượng kéo Hot-rolled carbon steel strip of commercial and drawing qualities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7436:2004Phong bì sử dụng trong cơ quan hành chính Envelopes for administrotion use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10356:2014Thép không gỉ - Thành phần hóa học Stainless steels − Chemical composition |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11528:2016Khăn ướt sử dụng một lần. Disposable wet wipes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1449:1995Phong bì thư Correspondence envelopes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||