• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6831-3:2001

Chất lượng nước. Xác định ảnh hưởng ức chế của mẫu nước đến sự phát quang của vi khuẩn Vibrio fischeri (phép thử vi khuẩn phát quang). Phần 3: Phương pháp sử dụng vi khuẩn đông - khô

Water quality. Determination of the inhibitory effect of water samples on the light emission of Vibrio fischeri (Luminescent bacteria test). Part 3: Method using freeze-dried bacteria

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 310:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of arsenic content. Methods oF chemical analysis.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6831-2:2001

Chất lượng nước. Xác định ảnh hưởng ức chế của mẫu nước đến sự phát quang của vi khuẩn Vibrio fischeri (phép thử vi khuẩn phát quang). Phần 2: Phương pháp sử dụng vi khuẩn khô-lỏng

Water quality. Determination of the inhibitory effect of water samples on the light emission of Vibrio fischeri (Luminescent bacteria test). Part 2: Method using liquid-dried bacteria

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10546:2014

Tinh bột sắn

Tapioca starch

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5023:2007

Lớp phủ kim loại. Lớp mạ niken-crom và mạ đồng-niken-crom

Metallic coatings. Electrodeposited coatings of nickel plus chromium and of copper plus nickel plus chromium

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 5456:2010

Chất hoạt động bề mặt – Chất tẩy rửa – Xác định chất hoạt động anion thuỷ phân được và không thuỷ phân được trong điều kiện axit

Surface active agents – Detergents – Determination of anionic active matter hydrolysable and non-hydrolysable under acid conditions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4511:1988

Studio âm thanh. Yêu cầu kỹ thuật về âm thanh xây dựng

Sound studio. Specifications for building acoustics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6112:2010

Sản thẩm thép - Hệ thống đánh giá trình chuyên môn cá nhân thử không phá hủy của cơ sở sử dụng lao động.

Steel products - Employer's qualification system for non-destructive testing (NDT) personnel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 9328:2012

Máy làm đất. Phương pháp xác định các kích thước quay vòng của máy bánh lốp

Earth-moving machinery. Methods for determining the turning dimensions of wheeled machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8048-16:2009

Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 16: Xác định độ giãn nở thể tích

Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 16: Determination of volumetric swelling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10602:2014

Vật liệu kim loại - Lá và băng - Thử nong rộng lỗ

Metallic materials - Sheet and strip - Hole expanding test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

Sửa đổi 2:2025 TCVN I-1:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1:Phương pháp kiểm nghiệm thuốc

Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
13

TCVN 2103:1994/SĐ 1:1995

Dây điện bọc nhựa PVC

PVC insulated wires

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,250,000 đ