-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4062:1985Máy nông nghiệp khớp bảo vệ của truyền động xích và băng tải - kiểu và kích thước cơ bản Agricultural machinery safety clutch for chain drive and conveyor specifications and Type and bano dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 177:1986Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định khối lượng riêng Refractory materials. Determination of specific mass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13275:2020Truy xuất nguồn gốc – Định dạng vật mang dữ liệu Traceability – The format of data carriers |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2642:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định độ nhớt Vegetable oil - Method for determination of viscosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5846:1994Cột điện bê tông cốt thép ly tâm. Kết cấu và kích thước Centrifugal reinforced concrete electric poles – Structure and dimensisons |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2635:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định hàm lượng chất không xà phòng hóa Vegetable oils. Determination of unsaponifiable matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13219:2020Máy làm đất - Xe tự đổ – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Earth-moving machinery – Dumpers – Terminology and commercial specifications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2644:1993Mực đông lạnh. Yêu cầu kỹ thuật Frozen cuttles and squids. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 732,000 đ | ||||