• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7391-5:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 5: Phép thử độc tính tế bào in vitro

Biological evaluation of medical devices - Part 5: Tests for in vitro cytotoxicity

192,000 đ 192,000 đ Xóa
2

TCVN 5442:1991

Vật liệu dệt. Sợi dệt. Phương pháp xác định khuyết tật trên máy USTER

Textiles. Textile threads. Determination the imperfection by the USTER equipment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5699-2-51:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-51: Yêu cầu cụ thể đối với bơm tuần hoàn đặt tĩnh tại dùng cho các hệ thống nước sưởi và nước dịch vụ

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-51: Particular requirements for stationary circulation pumps for heating and service water installations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7309:2007

Bao bì bằng thuỷ tinh. Xác định dung tích bằng phương pháp khối lượng. Phương pháp thử

Glass containers. Determination of capacity by gravimetric method. Test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8638:2011

Công trình thủy lợi. Máy bơm nước. Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa máy bơm chìm.

Hydraulic structures. Water pumps. technical requirements for installation, operation, maintaining and repairing of submersible pumps.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6611-8:2000

Tấm mạch in. Phần 8. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in uốn được một mặt và hai mặt có các điểm nối xuyên

Printed boards. Part 8. Specification for single and double sided flexible printed boards with through connections

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 7578-2:2006

Tính toán khả năng tải của bánh răng thẳng và bánh răng nghiêng. Phần 2: Tính toán độ bền bề mặt (tiếp xúc)

Calculation of load capacity of spur and helical gears. Part 2: Calculation of surface durability (pitting)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 7366:2011

Yêu cầu chung về năng lực của nhà sản xuất mẫu chuẩn.

General requirements for the competence of reference material producers

204,000 đ 204,000 đ Xóa
9

TCVN 5575:1991

Kết cấu thép - Tiêu chuẩn thiết kế

Steel structures - Design standard

600,000 đ 600,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,596,000 đ