• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4062:1985

Máy nông nghiệp khớp bảo vệ của truyền động xích và băng tải - kiểu và kích thước cơ bản

Agricultural machinery safety clutch for chain drive and conveyor specifications and Type and bano dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 177:1986

Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định khối lượng riêng

Refractory materials. Determination of specific mass

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13275:2020

Truy xuất nguồn gốc – Định dạng vật mang dữ liệu

Traceability – The format of data carriers

232,000 đ 232,000 đ Xóa
4

TCVN 2642:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định độ nhớt

Vegetable oil - Method for determination of viscosity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5846:1994

Cột điện bê tông cốt thép ly tâm. Kết cấu và kích thước

Centrifugal reinforced concrete electric poles – Structure and dimensisons

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2635:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định hàm lượng chất không xà phòng hóa

Vegetable oils. Determination of unsaponifiable matter content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13219:2020

Máy làm đất - Xe tự đổ – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Dumpers – Terminology and commercial specifications

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 2644:1993

Mực đông lạnh. Yêu cầu kỹ thuật

Frozen cuttles and squids. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 3914:1984

Tài liệu thiết kế. Thiết kế sơ bộ

System for design documentation. Primary design

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4157:1985

Ferosilic. Phương pháp xác định canxi

Ferrosilicon. Determination of Calcium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 4094:1985

Thước đo có du xích - Kiểu loại

Vernier gauges - Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 3934:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. ống thuỷ dẹt bằng đồng thau dùng cho nồi hơi phụ, kiểu đứng. Yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe lines. Brass flat water gauge for vertical auxiliary boiler. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 5621:1991

Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng lindan

Cereals. Determination of lindane residue

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 3762:1983

Máy ép dập tấm. Kích thước chốt đẩy

Punch presses. Dimensions of knock-out pins

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 3830:1983

Tài liệu thiết kế. Tài liệu sử dụng sản phẩm

System for design documentation. Guide to users

256,000 đ 256,000 đ Xóa
16

TCVN 5355:1991

Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng đồng

Graphite. Determination of copper content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 4023:1985

Hệ thống trục tàu thuỷ. Yêu cầu kỹ thuật chung

Marine shafts. General specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 5504:1991

Sữa. Phương pháp xác định hàm lượng chất béo (phương pháp thông dụng)

Milk. Determination of fat content (Routine method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,488,000 đ