-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5513:1991Chai lọ thủy tinh dùng cho đồ hộp Glass containers for canned food products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5388:1991Mặt sàng phẳng. Phân loại, ký hiệu, yêu cầu kỹ thuật, phương pháp kiểm tra, ghi nhãn Flat sieve plates. Classifications, symbols, specifications, test methods, marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5494:1991Xà phòng gội đầu và tắm (SAMPUN) dạng lỏng. Phương pháp xác định hàm lượng sunfat Shampoo for hairs and bath. Determination of sulphate content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5503:1991Thịt bò lạnh đông Frozen beef |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5475:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với tẩy trắng bằng natri clorit yếu Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to bleaching: Sodium chlorite (mild) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5504:1991Sữa. Phương pháp xác định hàm lượng chất béo (phương pháp thông dụng) Milk. Determination of fat content (Routine method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||