-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8389-2:2010Khẩu trang y tế - Phần 2: Khẩu trang y tế phòng nhiễm khuẩn. Medical face mask - Part 2: Medical face mask preventing bacteria. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6505-3:1999Sữa và sản phẩm sữa. Định lượng E.Coli giả định. Phần 3. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 44oC sử dụng màng lọc Milk and milk products. Enumeration of presumptive Escherichia coli. Part 3. Colony-count technique at 44oC using membranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8316:2010Nhiên liệu phần cất giữa - Phương pháp xác định độ ổn định trong tồn chứa tại 43 oC (110 oF) Standard test method for middle distillate fuel storage stability at 43 oC (110 oF) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4970:1989Mảnh hợp kim cứng dạng EA. Kích thước Hard alloy cutting inserts EA form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5017-2:2010Hàn và các quá trình liên quan. Từ vựng. Phần 2: Các quá trình hàn vảy mềm, hàn vảy cứng và các thuật ngữ liên quan Welding and allied processes. Vocabulary. Part 2: Soldering and brazing processes and related terms |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7980:2008Thông tin và tài liệu. Bộ phần tử siêu dữ liệu Dublin Core Information and documentation. The Dublin Core metadata element set |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1676-1:2007Quặng sắt. Xác định đồng. Phần 1: Phương pháp đo màu 2,2\'-Biquinolyl, Quặng sắt. Xác định đồng. Iron ores. Determination of copper. Part 1: 2,2'-Biquinolyl spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6908:2010Kiểm dịch thực vật. Khung hướng dẫn phân tích nguy cơ dịch hại Framework for pest risk analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6989-1-4:2010Yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị đo và phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Phần 1-4: Thiết bị đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Anten và vị trí thử nghiệm dùng để đo nhiễu bức xạ. Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods. Part 1-4: Radio disturbance and immunity measuring apparatus - Antennas and test sites for radiated disturbance measurements |
448,000 đ | 448,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5502:1991Nước sinh hoạt. Yêu cầu kỹ thuật Domestic water. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,312,000 đ | ||||