• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11357-11:2019

Máy đào và chuyển đất - An toàn - Phần 11: Yêu cầu cho máy đầm đất và rác thải

Earth-moving machinery - Safety - Requirements for earth and landfill compactors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3874:1983

Điện trở và tụ điện không đổi. Dãy trị số điện trở và điện dung danh định

Fixed resistors and capacitors. Series of rated resistance and capacitance values

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5617:1991

Ngũ cốc. Phương pháp xác định aflatoxin

 Cereals. Determination of aflatoxin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8998:2018

Thép cacbon và thép hợp kim thấp - Phương pháp phân tích thành phần hóa học bằng quang phổ phát xạ chân không

Standard Test Method for Analysis of Carbon and Low-Alloy Steel by Spark Atomic Emission Spectrometry

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 1656:1975

Thép cán nóng - Thép góc cạnh đều - Cỡ, thông số kích thước

Hot-rolled steel section. Equal-leg angles. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7576-11:2013

Phương pháp thử bộ lọc dầu bôi trơn toàn dòng cho động cơ đốt trong. Phần 11 : Bộ lọc tự làm sạch

Methods of test for full-flow lubricating oil filters for internal combustion engines. Part 11: Self-cleaning filters

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 5367:1991

Rau qủa và các sản phẩm rau qủa. Xác định hàm lượng asen bằng phương pháp quang phổ bạc dietyldithocacbamat

Fruits, vegetables and derived products. Determination of arsenic content. Silver diethyldithiocarbamate spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ