-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13370:2021Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện nhanh Salmonella spp. sử dụng thạch IRIS Salmonella Microbiology of the food chain – Rapid detection of Salmonella spp. using IRIS Salmonella agar |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7461:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Bảo vệ bên ngoài cho ô tô con Road vehicles. Exterior protection for passenger cars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4687:1989Quặng tinh inmemit. Mác, yêu cầu kỹ thuật Inmemite concentrate - Marks and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6706:2009Chất thải nguy hại. Phân loại Hazardous wastes. Classification |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7479:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ nối điện giữa phương tiện kéo và được kéo. Bộ nối 7 cực kiểu 12N (thông dụng) sử dụng trên các phương tiện có điện áp danh định 12V Road vehicles. Connectors for the electrical connection of towing and towed vehicles. 7-pole connector type 12 N (normal) for vehicles with 12 V nominal supply voltage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8583:2010Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị sinh học. Hướng dẫn lựa chọn, sử dụng và trình bày kết quả. Sterilization of health care products. Biological indicators. Guidance for the selection, use and interpretation of results. |
340,000 đ | 340,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7391-4:2005Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế. Phần 4: Chọn phép thử tương tác với máu Biological evaluation of medical devices. Part 4: Selection of test for interactions with blood |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9349:2012Lớp phủ mặt kết cấu xây dựng - Phương pháp kéo đứt thử độ bám dính nền Coatings for construction structures - Pull-off test method for determination of adhesive strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2869:1979Van tiết lưu khí nén có van một chiều, Pdn = 100 N/cm2 Pneumatic throttle valves with check valves for nominal pressure Pa = 100N/cm2 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5212:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ song song của hai bề mặt phẳng của sản phẩm mẫu Machine tools. Determination of parallelism of the two planes of specimen of products. Test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,156,000 đ | ||||