• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4689:1989

Máy nông nghiệp. Máy cày lưỡi diệp treo. Thuật ngữ và định nghĩa

Agricultural machinery. Mouldboard ploughs. Terminology

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1550:1989

Ruột phích nước nóng. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Vacuum flasks. Specifications and methods of test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 291:1989

Ren. Thuật ngữ và định nghĩa

Threads. Terms and definitions

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 5158:1990

Chè - Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại methamidophos

Tea - Method for residue determination of methamidophos

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5217:1990

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm dời chổ danh nghiã nhỏ nhất của bộ phận làm việc khi định vị liên tiếp các vị trí của nó

Machine tools. Determination of the nominal mininum displacement of the operating devices in the successive fixation of its position. Test methods

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 5149:1990

Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng aureomyxin

Meat and meat products. Determination of aureomycin residues

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5232:1990

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với tẩy khô

Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to dry cleaning

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 310:1989

Gang thép. Phương pháp xác định asen

Steel and Cast iron. Determination of arsenic content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5221:1990

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ ổn định đường kính mẫu sản phẩm

Machine tools. Determination of constancy of diameters of specimen. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 5214:1990

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ đảo mặt mút của các bộ phận làm việc

Machine tools. Determination of axial runout of working parts. Test methods

0 đ 0 đ Xóa
11

TCVN 5223:1990

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ giao nhau của hai đường tâm

Machine tools. Test methods for checking intersection of two axes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 4684:1989

Than Na dương. Yêu cầu kỹ thuật

Coal of Naduong. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 5153:1990

Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp phát hiện Salmonella

Meat and meat products. Detection of Salmonella

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 5159:1990

Chè - Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại paration metyl

Tea - Method for determination of parathion methyl

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 4687:1989

Quặng tinh inmemit. Mác, yêu cầu kỹ thuật

Inmemite concentrate - Marks and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 5212:1990

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ song song của hai bề mặt phẳng của sản phẩm mẫu

Machine tools. Determination of parallelism of the two planes of specimen of products. Test methods

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ