• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1446:1973

Natri silic florua kỹ thuật. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Sodium silicofluoride. Specifications and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4867:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bám dính với nền cứng - Phương pháp kéo bóc 90độ

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of adhesion to a rigid substrate. 90 degree peel method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8710-5:2011

Bệnh thủy sản - quy trình chẩn đoán - Phần 5: bệnh Taura ở tôm he

Aquatic animal disease - Diagnostic procedure - Part 5: Taura syndrome in Penaeus vannamei

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7343:2003

Xe máy. Lắp đặt đèn chiếu sáng và đèn tín hiệu. Yêu cầu kỹ thuật

Mopeds. The installation of lighting and ligh-signalling devices. Technical requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 4891:2013

Gia vị - Xác định hàm lượng tạp chất và tạp chất ngoại lai

Spices and condiments - Determination of extraneous matter and foreign matter content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6688-3:2007

Sản phẩm sữa và thực phẩm từ sữa. Xác định hàm lượng chất béo bằng phương pháp khối lượng Weibull-Berntrop (phương pháp chuẩn). Phần 3: Các trường hợp đặc biệt

Milk products and milk-based foods. Determination of fat content by the Weibull-Berntrop gravimetric method (Reference method). Part 3: Special cases

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 2597:1978

Bản thảo đánh máy cho sách và tạp chí của nhà xuất bản

Typewritten final manuscripts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 2411:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối không chuyển bậc ba ngả 135o. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Tees for presssure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2596:1978

Dấu sửa bài

Symbols for correcting writting drafts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8710-1:2011

Bệnh thủy sản - quy trình chẩn đoán - Phần 1: bệnh còi do vi rút ở tôm

Aquatic animal disease - Diagnostic procedure - Part 1: Penaeus monodon type baculovirus disease

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 11225:2015

Ống thép. Chuẩn bị đầu ống và phụ tùng nối ống để hàn. 6

Steel tubes -- Preparation of ends of tubes and fittings for welding

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 5699-2-39:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-39: Yêu cầu cụ thể đối với dụng cụ nấu đa năng bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-39: Particular requirements for commercial electric multi-purpose cooking pans

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 8710-4:2011

Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 4: Bệnh đầu vàng ở tôm

Aquatic animal disease - Diagnostic procedure - Part 4: Yellow head disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 5193:1990

Truyền động thủy lực thể tích. Bơm thể tích. Quy tắc nghiệm thu và phương pháp thử

Fluid power drive -Positive displacement pumps - Acceptance rules and methods testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,350,000 đ