-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6259-8A:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8A: Sà lan thép Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8A: Steel Barges |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14476-5:2025Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 5: Quản lý thay đổi sản xuất Automation systems and integration – Integration of advanced process control and optimization capabilities for manufacturing systems – Part 5: Manufacturing change management |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7402:2004Kem thực phẩm. Yêu cầu kỹ thuật Edible ices cream. Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5027:1989Bảo vệ ăn mòn. Lớp mạ cađimi Protection against corrosion. Electroplated coating of cadmium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 674,000 đ | ||||