-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7823-1:2007Công te nơ chở hàng. Thông tin liên quan đến các công te nơ trên tàu thuỷ có boong. Phần 1: Hệ thống sơ đồ các khoang chất hàng Freight containers. Information related to containers on board vessels. Part 1: Bay plan system |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7697-2:2007Máy biến đổi đo lường. Phần 2: Máy biến điện áp kiểu cảm ứng Instrument transformers. Part 2 : Inductive voltage transformers |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8710-19:2019Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 19: Bệnh hoại tử gan tụy cấp tính ở tôm |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12928:2020Chất làm mát động cơ gốc glycerin dùng cho ô tô và xe tải hạng nhẹ – Quy định kỹ thuật Standard specification for glycerin base engine coolant for automotive and light-duty service |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4804:1989Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định aflatoxin Animal feeding stuffs - Method for determination of aflatoxin |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 620,000 đ | ||||