• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7572-1:2006

Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 1: Lấy mẫu

Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 1: Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8474:2010

Sữa. Xác định hàm lượng ure. Phương pháp enzym sử dụng chênh lệch pH (phương pháp chuẩn)

Milk. Determination of urea content. Ezymatic method using difference in pH (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3573:1981

Các chỉ tiêu thống kê về độ chính xác và tính ổn định của các nguyên công công nghệ. Các phương pháp tính các chỉ tiêu đó

Statistical indexes of precision and stability of technological operations. Methods of calculation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8476:2010

Sữa bột và thức ăn dạng bột thep công thức dành cho trẻ sơ sinh. Xác định hàm lượng Taurine bằng phương pháp sắc kí lỏng.

Powdered milk and powdered infant fomula. Determination of taurine content by the liquid chromatographic method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12202-7:2018

Đất, đá quặng apatit và photphorit- Phần 7: Xác định hàm lượng canxi, magie bằng phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES)

Apatite and phosphorite ores - Part 7: Determination of calcium and magiesium content - Inductively couple plasma optical emission spectrometry (ICP-OES) method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9900-2-11:2013

Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 2-11: Phương pháp thử bằng sợi dây nóng đỏ - Phương pháp thử khả năng cháy bằng sợi dây nóng đỏ đối với sản phẩm hoàn chỉnh

Fire hazard testing - Part 2-11: Glowing/hot-wire based test methods - Glow-wire flammability test method for end-products

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 14303:2025

Hạt tiêu (Piper nigrum L.)

Pepper (Piper nigrum L.)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8011:2009

Rượu chưng cất - Phương pháp xác định hàm lượng rượu bậc cao và etyl axetat bằng sắc ký khí

Distilled liquor - Determination of alcohols (higher) and ethyl acetate contents by gas chromatogaraphic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5851:1994

Thuỷ tinh cách điện kiểu đỡ điện áp từ 1 đến 35kV

Glass insulator for overhead lines of voltages from 1 to 35 KV

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 11344-4:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 4: Thử nghiệm nóng ẩm, không đổi, ứng suất tăng tốc cao

Semiconductor devices – Mechanicaland climatictest methods – Part 4: Damp heat, steady state, highly accelerated stress test (HAST)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 4552:1988

Thống kê ứng dụng. Khoảng tin cậy và kiểm nghiệm giả thiết đối với các tham số của phân bố chuẩn

Applied statistics. Estimation and confidence intervals and testing of hypothesis for parameters of normal distribution

396,000 đ 396,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,096,000 đ