-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10210:2013Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống lạnh dùng trong hệ thống điều hòa không khí di động (MAC) - Yêu cầu an toàn Road vehicles -- Refrigerant systems used in mobile air conditioning systems (MAC) -- Safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10883:2016Xác định dioxin và furan clo hóa từ tetra đến octa trong đất và trong trầm tích bằng phương pháp sắc ký khí – Khối phổ phân giải cao pha loãng đồng vị. Determination of tetra– through octa– chlorinated dioxins and furans in soil sediment by isotope dilution high resolution gas chromatography–high resolution mass spectrometry |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8576:2010Kết cấu gỗ. Gỗ ghép thanh bằng keo. Phương pháp thử độ bền trượt của mạch keo. Timber structures. Glued laminated timber. Method of test for shear strength of glue lines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10646-1:2014Hệ thống và bộ phận truyền động thủy lực/ khí nén - Ống lót xy lanh - Phần 1: Yêu cầu đối với ống thép có lỗ được gia công tinh đặc biệt Fluid power systems and components - Cylinder barrels - Part1: Requirements for steel tubes with specially finished bores |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5170:1990Sứ cách điện kiểu xuyên điện áp đến 35 kV. Quy tắc nghiệm thu và phương pháp thử Porcelain through insulators for voltages up to 35 kV. Acceptance rules and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6039-1:2008Chất dẻo. Xác định khối lượng riêng của chất dẻo không xốp. Phần 1: Phương pháp ngâm, phương pháp Picnomet lỏng và phương pháp chuẩn độ Plastics. Methods for determining the density of non-cellular plastics. Part 1: Immersion method, liquid pyknometer method and titration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN ISO/TR 14025:2003Nhãn môi trường và công bố môi trường. Công bố về môi trường kiểu III Environmental labels and declarations. Type III enviromental declarations |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3739:1982Thuốc thử. Magie clorua Reagents. Magnesium chloride |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6692:2000Quần áo bảo vệ. Quần áo chống hoá chất lỏng. Xác định độ chống thấm của vật liệu đối với chất lỏng dưới áp suất Clothing for protection against liquid chemicals. Determination of the resistance of protective clothing materials to penetration by liquids under pressure |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4346:1986Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp phân tích hóa học. Quy định chung Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. General requirements for chemical analysis methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,250,000 đ | ||||