-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 10356:2017Thép không gỉ - Thành phần hóa học Stainless steels - Chemical composition |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 4346:1986Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp phân tích hóa học. Quy định chung Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. General requirements for chemical analysis methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 322,000 đ |