-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9311-1:2012Thử nghiệm chịu lửa - Các bộ phận công trình xây dựng - Phần 1: Yêu cầu chung Fire - resistance tests - Elements of building construction - Part 1: General requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9559:2013Dung cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Bình tỷ trọng Laboratory glassware.Pyknometers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3748:1983Máy gia công kim loại - Yêu cầu chung về an toàn Metal-working machines - General safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4319:2012Nhà và công trình công cộng - Nguyên tắc cơ bản để thiết kế Public Buildings - Basic rules for design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4101:1985Thước đo có du xích. Yêu cầu kỹ thuật Vernier gages with slider jaws. Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5366:1991Sản phẩm rau qủa. Xác định hàm lượng chất khô bằng phương pháp làm khô dưới áp suất thấp và xác định hàm lượng nước bằng phương pháp chưng cất đẳng khí Fruit and vegetable products. Determination of dry matter content by drying under reduced pressure and of water content by azeotropic distillation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8360:2010Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và hỗn hợp propan/propen. Xác định hydrocacbon bằng phương pháp sắc ký khí. Standards Test Method for Dertermination of Hydrocarbons in Liquefied Petroleum (LP) Gases and Propane/Propene Mixtures by Gas Chromatography. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1316:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Đai ốc nối ren trong. Cỡ loại Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Internal thread union nuts. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1676:1975Quặng sắt - Phương pháp xác định hàm lượng đồng Iron ores. Method for determination of copper content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8572:2010Lớp phủ kim loại. Lớp crôm mạ điện dùng trong cơ khí. Metallic coatings. Electrodeposited coatings of chromium for engineering purposes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4137:1985Phụ tùng đường ống. Van một chiều kiểu một đĩa quay, bằng thép có Pqư = 16MPa Pipeline fittings. Steel swing check valves with single disk for pressure Pa = 16MPa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,250,000 đ | ||||