-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 1483:2008Ổ lăn. Kích thước mặt vát. Các giá trị lớn nhất Rolling bearings. Chamfer dimensions. Maximum values |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 4949:1989Ổ trượt. Bạc làm từ vật liệu thiêu kết (từ bột sắt hoặc bột đồng). Kiểu, kích thước và dung sai Plain bearings. Bushes made from sintered materials (iron or bronze powders). Types, dimensions and tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 1505:1985Ổ lăn. Đũa kim Rolling bearings. Needle roller bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 1500:1985Ổ lăn. ổ bi chặn đơn Rolling bearings. Single thrust ball bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 4112:1985Ổ lăn. Thuật ngữ và định nghĩa Rolling bearings. Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 500,000 đ |