-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3080:1979Mũi doa lỗ chốt côn 1:50 chuôi côn. Kích thước cơ bản Taper reamers with taper shanks for taper pins. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8486:2010Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định kích thước lỗ lọc bằng phép thử sàng ướt Geotextile. Test method for determination of pore size distribution by wet sieving test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4420:1987Than dùng để sản xuất clinke bằng lò đứng. Yêu cầu kỹ thuật Coal for manufacturing clinker in vertical furnace. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5746:1993Đất xây dựng - Phân loại Soil classification for civil engineering |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4532:1988Phương tiện đo thể tích chất lỏng. Sơ đồ kiểm định Measuring means of volume of liquid. Verification schedules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2730:1987Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định hàm lượng canxi oxit Concentrate of chromium ore. Determination of calcium oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6018:2007Sản phẩm dầu mỏ. Xác định cặn cacbon. Phương pháp Ramsbottom Petroleum products. Determination of carbon residue. Ramsbottom method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14254:2024Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Phương pháp khảo sát độ nhạy của vị giác Sensory analysis – Methodology – Method of investigating sensitivity of taste |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14558-6:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 6: Phương pháp thử khả năng chống chịu trong điều kiện môi trường khắc nghiệt Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 6: Test method for resistance to severe environmental conditions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 194:1966Trục và gối trục. Tên gọi và định nghĩa Shafts and pillow blocks. Nomenclature and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6780-3:2009Yêu cầu an toàn trong khai thác hầm lò mỏ quặng và phi quặng. Phần 3: Công tác thông gió và kiểm tra khí mỏ Safety requirements on underground mine of ore and non-ore exploitation. Part 3: Ventilation and air control |
316,000 đ | 316,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5847:1994Cột điện bê tông cốt thép ly tâm. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Centrifugal reinforced concrete electrical pillar. Specification and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13381-5:2023Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 5: Giống chuối Agricultural crop varieties – Testing for value of cultivation and use Part 5: Banana varieties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 3075:1979Mũi doa côn hệ mét 1:20 chuôi côn. Kết cấu và kích thước Metric taper reamers 1:20 with taper shank.Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 4097:1985Thước cặp mỏ hai phía có thang đo sâu. Kích thước cơ bản Two-side vernier callipers with depth-bar. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,416,000 đ | ||||