• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4786:1989

Chất tẩy rửa tổng hợp - Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Synthetic detergents - List of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7489:2005

Ecgônômi. Ecgônômi môi trường nhiệt. Đánh giá ảnh hưởng của môi trường nhiệt bằng thang đánh giá chủ quan

Ergonomics. Ergonomics of the thermal environment. Assessment of the influence of the thermal environment using subjective judgement scales

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 1676-2:2007

Quặng sắt. Xác định đồng. Phần 2: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Iron ores. Determination of copper. Part 2: Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7874:2008

Nước. Xác định phenol và dẫn xuất của phenol. Phương pháp sắc ký khi chiết lỏng-lỏng

Water. Determination of phenol and derivatives of phenol. Liquid-liquid extraction gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13543-1:2022

Thiết bị leo núi – Thiết bị phanh hãm – Phần 1: Yêu cầu an toàn và phương pháp thử đối với thiết bị phanh hãm có khóa phanh bằng tay

Mountaineering equipment – Braking devices – Part 1: Braking devices with manually assisted locking, safety requirements and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 4155:1985

Ferosilic. Phương pháp xác định crom

Ferrosilicon.Determination of chromium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13106:2020

Quản lý nguồn nhân lực – Quản lý việc làm bền vững cho tổ chức

Human resource management – Sustainable employability management for organizations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 12709-2-13:2021

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với ngài đục quả đào Carposina sasakii Matsumura

Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-13: Particular requirements for peach fruit moth Carposina sasakii Matsumura

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 341:1986

Cát xây dựng. Phương pháp xác định độ ẩm

Construction sand. Determination of moisture content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4098:1985

Thước đo chiều sâu. Kích thước cơ bản

Vernier depth gauges. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 1824:1976

Dây kim loại - Phương pháp thử kéo

Wire - Tensile test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 298:1985

Gang thép. Phương pháp xác định cacbon tự do

Steel and cast iron. Determination of free carbon content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 3096:1979

Bàn ren tròn cắt ren tròn

Circular screwing dies for cutting round screw thread

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 3098:1979

Bàn cán ren phẳng

Flat thread-rolling dies

212,000 đ 212,000 đ Xóa
15

TCVN 6444:2009

Phương tiện giao thông đương bộ. Hệ thống phanh thủy lực của ô tô, bao gồm cả các hệ thống có chức năng điều khiển điện tử . Qui trình thử

Road vehicles. Hydraulic braking systems, including those with electronic control functions, for motor vehicles. Test procedures

240,000 đ 240,000 đ Xóa
16

TCVN 1669:2009

Quặng sắt - Xác định titan – Phương pháp đo màu diantipyrylmetan

Iron ores - Determination of titanium – Diantipyrylmethane spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 7552-1:2005

Công te nơ vận chuyển loạt 1. Đặc tính kỹ thuật và thử nghiệm. Phần 1: Công te nơ thông dụng vận chuyển hàng thông thường

Series 1 freight containers. Specification and testing. Part 1: General cargo container for general purpose

200,000 đ 200,000 đ Xóa
18

TCVN 4376:1986

Cát xây dựng. Phương pháp xác định hàm lượng mica

Construction sand. Determination of mica content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 13983:2024

Chiếu sáng tự nhiên trong nhà ở và công trình công cộng – Yêu cầu thiết kế

Daylighting in residential and public buildings – Design requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
20

TCVN 4094:1985

Thước đo có du xích - Kiểu loại

Vernier gauges - Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,102,000 đ