• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4603:2012

Công trình thể thao - Yêu cầu sử dụng và bảo quản

Sporting facilities - Requirements for use and keeping

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9278:2012

Cà phê quả tươi. Yêu cầu kỹ thuật

Cherry coffee. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3979:1984

Quặng chứa các nguyên tố phóng xạ và đất hiếm. Phương pháp xác định hàm lượng các đất hiếm oxit

Ores of rare-earth and radio - active elements - Method for the determination of oxide of rare-earth elements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9756:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền lão hoá nhiệt

High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of air-oven aging

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3751:1983

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng parafin kết tinh

Petroleum and petroleum products. Determination of crystallized paraffine content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6444:2009

Phương tiện giao thông đương bộ. Hệ thống phanh thủy lực của ô tô, bao gồm cả các hệ thống có chức năng điều khiển điện tử . Qui trình thử

Road vehicles. Hydraulic braking systems, including those with electronic control functions, for motor vehicles. Test procedures

240,000 đ 240,000 đ Xóa
7

TCVN 1669:2009

Quặng sắt - Xác định titan – Phương pháp đo màu diantipyrylmetan

Iron ores - Determination of titanium – Diantipyrylmethane spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4376:1986

Cát xây dựng. Phương pháp xác định hàm lượng mica

Construction sand. Determination of mica content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 4094:1985

Thước đo có du xích - Kiểu loại

Vernier gauges - Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 840,000 đ