-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1638:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Bộ dò bức xạ ion hoá Graphical symbols on electrical diagrams. Ionizing radiation detectors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1633:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Các phần tử và thiết bị của kỹ thuật máy tính số Graphical symbols to be used electrical diagrams. Elements and equipments of digital computer technology |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1702:1975Động cơ ô tô - Vòng găng khí và vòng găng dầu - Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines - Compression piston rings and oil control pistonringe - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1654:1975Thép cán nóng. Thép chữ C. Cỡ, thông số, kích thước Hot-rolled steels. Conic sections. Sizes, parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1824:1976Dây kim loại - Phương pháp thử kéo Wire - Tensile test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1701:1975Tinh dịch bò. Yêu cầu kỹ thuật Bull sperm. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1849:1976Dây thép cacbon thấp chất lượng Low carbon quality steel wire |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1832:1976Ống kim loại. Phương pháp thử bằng áp lực dung dịch Metal tubes. Hydraulic pressure test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1861:1976Vải bông. Vải xanh xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật Cotton fabrics. Blue cotton for export. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3990:1985Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Quy tắc thống kê và bảo quản bản chính hồ sơ thiết kế xây dựng System of Design documents for construction. Registration and storage rules for the orginals of building design documentation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||