-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11895:2017Vật liệu dán tường - Thuật ngữ và ký hiệu Wallcoverings - Vocabulary and symbols |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2090:1993Sơn. Phương pháp lấy mẫu, bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Paints. Sampling, packaging, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 313:1985Kim loại. Phương pháp thử xoắn Metals - Method of torsional test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||