-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4941:1989Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ đồng cao của đường tâm so với mặt phẳng chuẩn chung Machine tools. Test methods of equal altitude of axles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3977:1984Quy phạm đóng tàu xi măng lưới thép cỡ nhỏ Rules for building of small sized fibrocement ships |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3975:1984Cao su. Phương pháp xác định độ dẻo bằng máy đo độ dẻo Uyliam Rubber. Determination of plasticity by Williams plastometer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4455:1987Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Quy tắc ghi kích thước, chữ tiêu đề, các yêu cầu kỹ thuật và biểu bảng trên bản vẽ System of building design documents. Placing of dimensions, insoriptions, technical data and tables on the drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13099:2020Chất lượng nước – Xác định độc cấp tính đối với luân trùng nước biển Brachionus plicatilis Water quality – Determination of the acute toxicity to the marine rotifer Brachionus plicatilis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4457:1987Độ tin cậy trong kỹ thuật. Lập phương án thử nghiệm Reliability in technique. Observation design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4836:1989Thịt và sản phẩm thịt. Phương pháp xác định hàm lượng clorua Meat and meat products. Determination of cloride content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4891:1989Gia vị. Xác định hàm lượng chất ngoại lai Spices and condiments. Determination of extraneous matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1875:1976Mì sợi. Phương pháp thử Noodles. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3978:1984Trường học phổ thông. Tiêu chuẩn thiết kế General school. Design Standard |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 814,000 đ | ||||