-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2824:1999Quặng nhôm. Xác định lượng mất khi nung ở 1075oC. Phương pháp khối lượng Aluminium ores. Determination of loss of mass at 1075oC. Gravimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3245:1979Bệnh tằm gai. Phương pháp kiểm tra Silk-worm illness. Control methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3808:1983Tài liệu công nghệ. Bản kê tài liệu Technological documentation. The list of documents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3879:1983Công nghiệp dệt. Công nghệ dệt kim. Thuật ngữ và giải thích Textile industry - Technology of knitted fabrics - Terminology and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||