-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6170-10:2019Giàn cốc định trên biển - Phần 10: Giàn trọng lực bê tông Fixed offshore platforms - Part 10: Concrete gravity based structures |
420,000 đ | 420,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14341:2025Luồng đường thủy nội địa – Yêu cầu thiết kế công trình chỉnh trị |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7059:2009Mô tô. Phương pháp đo mô men quán tính Motorcycles. Measurement methods for moments of inertia |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10431-4:2014Năng lực phát hiện - Phần 4: Phương pháp luận so sánh giá trị tối thiểu phát hiện được với giá trị đã cho Capability of detection - Part 4: Methodology for comparing the minimum detectable value with a given value |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6654:2000Chất lượng đất. Xác định hàm lượng nước trong vùng không bão hoà. Phương pháp cực dò nơtron sâu Soil quality. Determination of water content in the unsaturated zone. Neutron depth probe method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10956-1:2015Hướng dẫn đo dầu mỏ. Đo dòng bằng hệ thống đo kiểu điện tử. Phần 1: Đồng hồ tuabin. 82 Guidelines for petroleum measurement. Flow measurement using electronic metering systems. Part 2: Turbine meters |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 283:1968Đinh tán mũ thấp nửa chìm Raised countersunk low head rivets. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3864:1983Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng silic Ferrotitanium - Method for the determination of silicon content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,248,000 đ | ||||