-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4976:1989Mảnh hợp kim cứng dạng V. Kích thước Hard alloy cutting inserts V form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3806:1983Đồ hộp qủa. Chôm chôm nước đường Rambutan in syrup |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5449:1991Đồ hộp. Chuẩn bị dung dịch thuốc thử, thuốc nhuộm, chỉ thị và môi trường dinh dưỡng dùng cho phân tích vi sinh Canned food. Preparation of solutions of reagents, dyes, indicators and nutrient mediums for microbiological analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8483:2010Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định độ dẫn nước Geotextile. Test method for determination of transmissivity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8331:2010Thiết bị y tế. Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 13485:2004 (ISO 13485:2003) Medical devices. Quality mangement systems. Guidance on the application of TCVN ISO 13485:2004 (ISO 13485: 2003) |
436,000 đ | 436,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4981:1989Mảnh hợp kim cứng dạng GA và HA. Kích thước Hard alloy cutting inserts GA and HA forms. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4988:1989Cân không tự động. Yêu cầu đo lường Non-automatic scales. Metrological requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3861:1983Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng titan Ferrotitanium. Determination of titanium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8484:2010Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định sức bền kháng thủng bằng phép thử rơi côn Geotextile. Test method for determination of puncture resistance by drop cone test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4457:1987Độ tin cậy trong kỹ thuật. Lập phương án thử nghiệm Reliability in technique. Observation design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8685-44:2024Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 44: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh phù ở lợn do E.coli Vaccine testing procedure – Part 44: Edema Escherichia coli Vaccine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5592:1991Bê tông nặng. Yêu cầu bảo dưỡng độ ẩm tự nhiên Heavy concrete. Curing requirements under natural humidity conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 4246:1986Chè hương. Phương pháp thử Aromatic tea. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 3808:1983Tài liệu công nghệ. Bản kê tài liệu Technological documentation. The list of documents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,436,000 đ | ||||