-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7491:2005Ecgônômi. Bố trí bàn ghế học sinh trong phòng học Ergonomics. Arrangement of desks and chairs in a classroom |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7857-3:2008Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Phần 3: kiểm soát sự xâm nhập của dịch hại Storage of cereals and pulses. Part 3: Control of attack by pests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 386:1970Mẫu đúc. Độ nghiêng thoát khuôn Casting patterns. Cones of mould |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4150:2009Ferosilic, Ferosilicomangan và Ferosilicocrom. Xác định hàm lượng Silic. Phương pháp trọng lượng Ferrosilicon, ferrosilicomanganese and ferrosilicochromium. Determination of silicon content. Gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6022:2008Chất lỏng dầu mỏ. Lấy mẫu tự động trong đường ống Petroleum liquids. Automatic pipeline sampling |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2383:2008Lạc Peanuts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12709-2-12:2021Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2-12: Yêu cầu cụ thể đối với nhện đỏ Chi Lê Brevipalpus chilensis Baker Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-12: Particular requirements for Chilean false red mite Brevipalpus chilensis Baker |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6769:2018Phương tiện giao thông đường bộ – Thiết bị quan sát gián tiếp và lắp đặt các thiết bị này trên xe – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Devices for indirect vision and installation of these devices in motor vehicles – Requirements and test methods in type approval |
360,000 đ | 360,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3714:1982Thuốc trừ dịch hại. DDVP 50% dạng nhũ dầu Pesticides. DDVP 50% emulsifiable concentrate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,184,000 đ | ||||