-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11013:2015Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn báo rẽ trên ô tô, rơ moóc và sơ mi rơ moóc. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. 22 Road vehicles. Direction indicator of automobies, trailer and semi-trailer.Requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7772:2007Xe, máy và thiết bị thi công di động. Phân loại Moving engineering construction machinery and equipment. Classification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12576:2019Phương tiện giao thông đường bộ - Cơ cấu neo giữ đai an toàn của ô tô - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6170-6:1999Công trình biển cố định - Kết cấu - Phần 6: Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép Fixed offshore platforms - Structures - Part 6: Design of concrete structures |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO/TS 16949:2011Hệ thống quản lý chất lượng. Yêu cầu cụ thể đối với việc áp dụng TCVN ISO 9001:2008 cho các tổ chức sản xuất ô tô và phụ tùng liên quan, Hệ thống quản lý chất lượng Quality management systems. Particular requirements for the application of ISO 9001:2008 for automotive production and relevant service part organizations |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7880:2008Phương tiện giao thông đường bộ. Tiếng ồn phát ra từ ô tô. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Noises emitted from automobiles. Requirements and test methods in type approval |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6723:2000Phương tiện giao thông đường bộ. Ô tô khách cỡ nhỏ. Yêu cầu về cấu tạo trong công nhận kiểu Road vehicles. Small capacity public service vehicles. Requirements with regard to general construction in type approval |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3286:1979Nitơ kỹ thuật Nitrogen technical |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,140,000 đ | ||||