• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3174:1979

Sản phẩm dầu sáng. Phương pháp xác định hàm lượng kiềm và axit tan trong nước

Light petroleum products - Method for the determination of water-soluble acid and alkalic

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3139:1979

Bảo quản tre nứa. Phương pháp phòng mọt và mốc cho trúc

Bamboo preservation - Preventive method against wood destroying fungi and insects for thin bamboos(Phyllostachys)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3166:1979

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng hyđrocacbon trên máy sắc ký khí

Petroleum products. Determination of hydrocarbon content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3126:1979

Hạt giống thông. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản, vận chuyển

Pine seeds. Packaging, marking, storage and transportation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3122:1979

Hạt giống lâm nghiệp- phương pháp thử

Seeds for forest planting - Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 3190:1979

Máy điện quay. Phương pháp thử chung

Rotary electric machines. Test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ