• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10125-2:2013

Chất lượng nước – Phát hiện và đếm các thể thực khuẩn – Phần 2: Đếm các thể thực khuẩn coli sinh dưỡng

Water quality – Detection and enumeration of bacteriophages – Part 2: Enumeration of somatic coliphages

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6343-1:2007

Găng khám bệnh sử dụng một lần. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật đối với găng làm từ latex cao su hoặc cao su hoà tan

Single-use medical examination gloves. Part 1: Specification for gloves made from rubber latex or rubber solution

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5466:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần A02: Thang màu xám để đánh giá sự thay đổi màu

Textiles. Tests for colour fastness. Part A02: Grey scale for assessing change in colour

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7120:2007

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ hấp thụ nước

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of the static absorption of water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4859:2013

Latex cao su - Xác định độ nhớt biểu kiến bằng phương pháp thử BROOKFIELD

Rubber latex -- Determination of apparent viscosity by the Brookfield test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7123:2007

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền rạn nứt mặt cật và chỉ số rạn nứt mặt cật

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of resistance to grain cracking and grain crack index

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7125:2002

Da. Xác định nhiệt độ co

Leather. Determination of shrinkage temperature

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7125:2007

Da. Phép thử cơ lý. Xác định nhiệt độ co đến 100 độ C

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of shrinkage temperature up to 100 degrees C

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2865:1979

Bộ lọc lưới ống thẳng dùng cho mỡ bôi trơn

Cylindrical mesh strainers for grease

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ