-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6566:1999Phương tiện giao thông đường bộ. ô tô lắp động cơ cháy do nén. Phương pháp đo khí thải gây ô nhiễm trong thử công nhận kiểu Road vehicles. Automobiles equipped with compression ignition engine. Measurement method of gaseous pollutants in type approval test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4315:1986Xỉ hạt lò cao dùng để sản xuất xi măng Granulated blast- furnace slags for cement production |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8236:2009Mạng viễn thông. Thiết bị ghép kênh số 34 Mbit/s Telecommunication network. 34 Mbit/s Digital Multiplexer Equipment. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10783-2:2015Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Xác định virus viêm gan a và norovirus trong thực phẩm sử dụng phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược thời gian thực. Phần 2: Phương pháp phát hiện định tính. 38 Microbiology of food and animal feed - Horizontal method for determination of hepatitis A virus and norovirus in food using real-time RT-PCR - Part 2: Method for qualitative detection |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10407:2015Công trình thủy lợi. Cửa van composite cống vùng triều. Yêu cầu kỹ thuật. 23 Hydraulic structures.Composite gate for tidal region. Technical requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1673:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng crom Iron ores. Determination of chrome content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6571:1999Công tơ điện xoay chiều kiểu tĩnh đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,2 S và 0,5 S) Alternating current static watt-hour meters for active energy (classes 0,2 S and 0,5 S) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10778:2015Hồ chứa - Xác định các mực nước đặc trưng Reservoirs - Determination of specific water levels |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7814:2007Thực phẩm. Xác định hàm lượng nitrat và/hoặc nitrit. Phần 2: Xác định hàm lượng nitrat trong rau và sản phẩm rau bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao/trao đổi ion Foodstuffs. Determination of nitrate and/or nitrite content. Part 2: HPLC/LC method for the determination of nitrade content of vegetables and vegetable products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12564:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất brodifacoum Pesticides - Determination of brodifacoum content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 2864:1979Bộ lọc tách ẩm khí, Pdn = 100 N/cm2 Air moisture separators for nominal pressure Pa=100 N/cm2 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,438,000 đ | ||||