-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6992:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong vùng đô thị Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in urban regions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2864:1979Bộ lọc tách ẩm khí, Pdn = 100 N/cm2 Air moisture separators for nominal pressure Pa=100 N/cm2 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||