-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2243:1977Chuyển chữ Nga sang chữ Việt Transliteration of Russian characters into Vietnamese characters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5476:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N04: Độ bền màu với tẩy trắng: Natri clorit (mạnh) Textiles. Tests for colour fastness. Part N04: Colour fastness to pleating: Sodium chlorite (severe) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5472:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần G03: Độ bền màu với ozon trong không khí Textiles. Tests for colour fastness. Part G03: Colour fastness to ozone in the atmosphere |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5860:2007Sữa tươi thanh trùng Pasteurized fresh milk |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9275:2012Màng biển báo phản quang. Phương pháp xác định hệ số phản quang của biển phản quang dùng cấu hình đồng phẳng Standard Test Method for Coefficient of Retroreflection of Retroreflective Sheeting Utilizing the Coplanar Geometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2027:1977Lò xo xoắn trụ nén loại II cấp 4 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản Cylindrical helical compression and tension springs of class II and of grade 4 made of round steel wire. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||