• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12142-15:2017

Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 15: Thép làm van dùng cho động cơ đốt trong

Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 15: Valve steels for internal conclusion engines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11461:2016

Hướng dẫn việc chuẩn bị nội bộ vật liệu kiểm soát chất lượng (QCM)

Guidance for the in– house preparation of quality control materials (QCMs)

260,000 đ 260,000 đ Xóa
3

TCVN 1895:1976

Bulông đầu nhỏ sáu cạnh dùng để lắp lỗ đã doa (tinh). Kết cấu và kích thước

Small hexagon head bolts (finished) used for bored holes. Structure and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11586:2016

Xỉ hạt lò cao nghiền mịn dùng cho bê tông và vữa

Ground granulated blast-furnace slag for concrete and mortar

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12221:2018

Phương pháp đo tính năng thiết bị làm nóng món ăn bằng điện dùng cho mục đích gia dụng và tương tự

Methods for measuring the performance of electric warming plates for household and similar use

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10298:2014

Tín hiệu truyền hình internet - Yêu cầu kỹ thuật

Internet Television Signal - Technical Requirement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1856:1976

Vật liệu dệt. Hệ Tex

Textiles. Tex system

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 810,000 đ