-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8330-3:2010Ván gỗ nhân tạo – Xác định formaldehyt phát tán – Phần 3: Phương pháp bình thí nghiệm Wood-based panels – Determination of formaldehyde release - Part 3: Formaldehyde release by the flask method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9366-1:2012Cửa đi, cửa số - Phần 1: Cửa gỗ Doors and windows - Part 1: Timber doors and windows |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9802-2:2015Giao thức internet phiên bản 6 (IPV6). Phần 2:Kiến trúc địa chỉ IPV6. 26 Information technology -- Security techniques -- Network security -- Part 2: Guidelines for the design and implementation of network security |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11268-18:2018Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 18: Bánh mài dùng cho máy mài cạnh tấm kính phẳng Bonded abrasive products – Dimensions – Part 18: Grinding wheels for flat glass edge grinding machines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12365-2:2018Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Xác nhận giá trị sử dụng phương pháp – Phần 2: Quy trình xác nhận giá trị sử dụng phương pháp thay thế so với phương pháp chuẩn Microbiology of the food chain – Method validation – Part 2: Protocol for the validation of alternative (proprietary) methods against a reference method |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11268-11:2018Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 11: Thỏi mài tinh cầm tay Bonded abrasive products – Dimensions – Part 11: Hand finishing sticks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11571-2:2017Giống cây lâm nghiệp - Cây giống bạch đàn - Phần 2: Bạch đàn urophylla và bạch đàn camaldulensis Forest tree cultivar - Eucalyptus sapling - Part 2: Eucalyptus urophylla S.T.Blake, Eucalyptus camaldulensis Dehnh |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8666:2011Thiết bị Set-top Box trong mạng truyền hình cáp kỹ thuật số - Yêu cầu kỹ thuật Set-top box in digital cable television network - Technical requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11985-1:2017Máy cầm tay không dùng năng lượng điện – Yêu cầu an toàn – Phần 1: Máy cầm tay lắp ráp các chi tiết cơ khí kẹp chặt không có ren Hand-held non-electric power tools – Safety requirements – Part 1: Assembly power tools for non-threaded mechanical fasteners |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 1839:1976Bao bì bằng thuỷ tinh. Chai đựng thuốc nước loại 25O và 500 ml. Kích thước cơ bản Glass packages. Bottles for liquid medicaments of 250 and 500 ml types. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,328,000 đ | ||||