• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6912:2001

Màng sinh học Chitin

Artificial skin chitin

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1392:1972

Phụ tùng đường ống. Vòng dây thép dùng cho van một chiều kiểu một đĩa quay, bằng thép, nối bích. Pqu 640; 1000 và 1600 N/cm2. Kết cấu và kích thước

Pipeline fittings. Steel obturator rings for rotary disk retaining steel valves with specified pressures 640; 1000; 1600 N/cm2. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4859:1989

Mủ cao su. Xác định độ nhớt

Rubber latex. Determination of viscosity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 14499-1:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 1: Từ vựng

Electrical energy storage (EES) systems – Part 1: Vocabulary

392,000 đ 392,000 đ Xóa
5

TCVN 5027:2010

Lớp phủ kim loại và lớp phủ vô cơ khác. Lớp cadimi mạ điện có xử lý bổ sung trên nền gang hoặc thép.

Metallic and other inorganic coatings. Electroplated coatings of cadmium with supplementary treatments on iron or steel.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 1323:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Đầu nối ren ngoài có vai. Cỡ loại

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Shouldered external thread fittings. Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 742,000 đ