• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8519:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng lưu huỳnh. Phương pháp quang phổ phức xanh metylen.

Steel and iron. Determination of sulfur content. Methylene blue spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6929:2001

Cà phê nhân. Hướng dẫn phương pháp mô tả các quy định

Green coffee. Guidance on methods of specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1579:1986

Bàn chải răng

Tooth brushes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3616:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 2,5d

Studs with threaded parts of 2,5d

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 14546:2025

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài thông

Forest tree cultivar – Sapling of pinus species

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 8845-1:2011

Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 1: Phương pháp thông thường

Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 1: Conventional sheet-former method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 96:1963

Bulông tinh đầu sáu cạnh nhỏ - Kích thước

Hexagon bolts with reduced head (hight precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ