-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9898-2-1:2013Tụ điện hai lớp có điện dung không đổi dùng trong thiết bị điện tử. Phần 2-1: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống. Tụ điện hai lớp dùng cho các ứng dụng công suất. Mức đánh giá EZ Fixed electric double-layer capacitors for use in electronic equipment. Part 2-1: Blank detail specification. Electric double-layer capacitors for power application. Assessment level EZ |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8685-9:2014Quy trình kiểm nghiệm vắc xin Phần 9: Văc xin vô hoạt phòng bệnh cúm gia cầm A/H5N1 Vaccine testing procedure - Part 9: Avian infuenza A/H5N1 vaccine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6844:2025Các khía cạnh an toàn – Hướng dẫn đề cập khía cạnh an toàn trong tiêu chuẩn Safety aspects – Guidelines for their inclusion in standards |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9671:2013Dầu mỡ thực vật. Các diacylglycerol dạng đồng phân. Xác định tỉ lệ tương đối của 1,2- và 1,3-diacylglycerol. Vegetable fats and oils. Isomeric diacylglycerols. Determination of relative amounts of 1,2- and 1,3-diacylglycerols |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9985-3:2014Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 3: Thép hạt mịn hàn được, thường hóa. Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 3: Weldable fine grain steels, normalized |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 80:1963Bulông thô đầu tròn kiểu chìm cổ vuông - Kích thước Countersunk square shoulder bolts (rough precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8955:2011Ecgônômi. Thiết kế tiếp cận sử dụng. Quy định kỹ thuật về tương phản độ chói liên quan đến độ tuổi đối với ánh sáng màu. Ergonomics. Accessible design. Specification of age-related luminance contrast for coloured light |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10583-7:2014Công nghệ thông tin - Liên kết hệ thống mở - Thủ tục điều hành của cơ quan đăng ký OSI - Phần 7: Việc đăng ký của các tổ chức quốc tế ISO và ITU-T Information technology – Open systems interconnection – Procedures for the operation of OSI registration authorities – Part 7: Joint ISO and ITU-T registration of international organizations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||