• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6404:2007

Vi sinh vật trong thực phẩm và trong thức ăn chăn nuôi. Nguyên tắc chung về kiểm tra vi sinh vật

Microbiology of food and animal feeding stuffs. General rules for microbiological examinations

208,000 đ 208,000 đ Xóa
2

TCVN 10783-2:2015

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Xác định virus viêm gan a và norovirus trong thực phẩm sử dụng phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược thời gian thực. Phần 2: Phương pháp phát hiện định tính. 38

Microbiology of food and animal feed - Horizontal method for determination of hepatitis A virus and norovirus in food using real-time RT-PCR - Part 2: Method for qualitative detection

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 7394:2004

Bao gói trang thiết bị y tế đã tiệt trùng

Packaging for terminally sterilized medical devices

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 11045:2015

Hướng dẫn đánh giá cảm quan tại phòng thử nghiệm đối với cá và động vật có vỏ. 33

Guidelines for the sensory evaluation of fish and shellfish in laboratories

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 5708:1993

Chỉ dẫn về các lớp phủ gia công nhiệt trên bản vẽ kỹ thuật

Indication of and heat treated coatings on technical drawings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10785:2015

Vi sinh vật. Xác định khả năng hòa tan kali. 12

Microorganisms. Determination of potassium solubilization capability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6018:2011

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định cặn cacbon. Phương pháp Ramsbottom

Standard Test Method for Ramsbottom Carbon Residue of Petroleum Products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6910-3:2001

Độ chính xác (độ đúng và độ chụm) của phương pháp đo và kết quả đo. Phần 3: Các thước đo trung gian độ chụm của phương pháp đo tiêu chuẩn

Accuracy (Trueness and precision) of measurement methods and results. Part 3: Intermediate measures of the precision of a standard measurement method

164,000 đ 164,000 đ Xóa
9

TCVN 6507-6:2015

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Chuẩn bị mẫu thử, huyền phù ban đầu và dung dịch pha loãng thập phân để kiểm tra vi sinh vật. Phần 6: Các nguyên tắc cụ thể để chuẩn bị mẫu được lấy từ giai đoạn sản xuất ban đầu. 16

Microbiology of food and animal feed - Preparation of test samples, initial suspension and decimal dilutions for microbiological examination - Part 6: Specific rules for the preparation of samples taken at the primary production stage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 1696:1987

Đường tinh luyện và đường cát trắng. Phương pháp thử

Refined and white sugars. Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 1597-2:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 2: Mẫu thử nhỏ (DELFT)

Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of tear strength -- Part 2: Small (Delft) test piece

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,522,000 đ