• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6070:2005

Xi măng. Phương pháp xác định nhiệt thuỷ hoá

Hydraulic cement. Test method for heat of hydration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1609:1988

Dụng cụ đo dung tích bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm. Buret

Laboratory volumetric glassware. Measuring burettes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7905-2:2008

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện vibrio spp. có khả năng gây bệnh đường ruột. Phần 2: Phát hiện các loài không phải là vibrio parahaemolyticus và vibrio cholerae

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection of potentially enteropathogenic Vibrio spp.. Part 2: Detection of species other than Vibrio parahaemolyticus and Vibrio cholerae

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 7254:2003

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng phospho tổng số

Tobacco and tobacco products. Determination of total phosphorus content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12961:2020

Chất lượng nước – Xác định pH t nước biển – Phương pháp sử dụng chỉ thị màu m-crezol tím

Water quality – Determination of pH t in sea water – Method using the indicator dye m-cresol purple

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2824:1999

Quặng nhôm. Xác định lượng mất khi nung ở 1075oC. Phương pháp khối lượng

Aluminium ores. Determination of loss of mass at 1075oC. Gravimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7931:2008

Rau đóng hộp. Xác định hàm lượng natri clorua. Phương pháp chuẩn độ điện thế

Canned vegetables. Determination of sodium chloride. Potentiometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7865:2008

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định cặn cacbon (Phương pháp vi lượng)

Petroleum products. Method for determination of carbon residue (Micro method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 4925:2007

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Cơ cấu điều khiển bằng tay. Chiều chuyển động chuẩn

Reciprocating internal combustion engines. Hand-operated control devices. Standard direction of motion 

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 4727:1989

Phân khoáng. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Mineral fertilizers. List of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7907:2013

Sữa và sản phẩm sữa. Chất làm đông tụ sữa từ vi sinh vật. Xác định hoạt độ đông tụ sữa tổng số

Milk and milk products. Microbial coagulants. Determination of total milk-clotting activity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 9049:2012

Thực phẩm. Xác định clostridium botulinum và độc tố của chúng bằng phương pháp vi sinh

Foodstuffs - Determination of Clostridium botulinum and its toxins by microbiological method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 1686:1986

Truyền động trục vít trụ. Dung sai

Worm gearing with cylindrical worm. Tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 16-2:2008

Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn đơn giản mối ghép chặt. Phần 2: Đinh tán cho thiết bị hàng không

Technical drawings. Simplified representation of the assembly of parts with fasteners. Part 2: Rivets for aerospace equipment 

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 11237-3:2015

Giao thức cấu hình động cho internet phiên bản 6 (DHCPv6). Phần 3: Các tùy chọn cấu hình DNS. 8

Dynamic host configuration protocol for IPv6 (DHCPv6) - Part 3: DNS configuration options for dynamic host configuration protocol for IPv6 (DHCPv6)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 5002:1989

Dứa tươi. Hướng dẫn bảo quản và chuyên chở

Fresh pineapples. Guide to storage and transportation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 5470:1991

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với các nitơ oxit

Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to nitrogen oxides

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 9744:2013

Chè và chè hòa tan dạng rắn. Xác định hàm lượng cafein. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Tea and instant tea in solid form. Determination of caffeine content. Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,550,000 đ