-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7817-2:2010Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh quản lý khoá. Phần 2: Cơ chế sử dụng kỹ thuật đối xứng Information technology. Security techniques. Key management. Part 2: Mechanisms using symmetric techniques |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6185:2008Chất lượng nước. Kiểm tra và xác định độ màu Water quality. Examination and determination of colour |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7905-2:2008Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện vibrio spp. có khả năng gây bệnh đường ruột. Phần 2: Phát hiện các loài không phải là vibrio parahaemolyticus và vibrio cholerae Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection of potentially enteropathogenic Vibrio spp.. Part 2: Detection of species other than Vibrio parahaemolyticus and Vibrio cholerae |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8400-3:2010Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 3: Bệnh giun xoắn Animal disease. Diagnostic procedure. Part 3: Diagnostic procedure for trichinellosis disease |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7931:2008Rau đóng hộp. Xác định hàm lượng natri clorua. Phương pháp chuẩn độ điện thế Canned vegetables. Determination of sodium chloride. Potentiometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7818-3:2010Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh. Dịch vụ tem thời gian. Phần 3: Cơ chế tạo thẻ liên kết Information technology. Security techniques. time stamping services. Part 3: Mechanisms producing linked token |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7907:2013Sữa và sản phẩm sữa. Chất làm đông tụ sữa từ vi sinh vật. Xác định hoạt độ đông tụ sữa tổng số Milk and milk products. Microbial coagulants. Determination of total milk-clotting activity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8630:2010Nồi hơi. Hiệu suất năng lượng và phương pháp thử. Boilers. Energy efficiency and test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8400-1:2010Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 1: Bệnh lở mồm long móng Animal disease. Diagnostic procedure. Part 1: Foot and mouth disease |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7647:2010Cao su, lưu hoá. Xác định độ bám dính với sợi kim loại Rubber, vulcanized. Determination of adhesion to wire cord |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5002:1989Dứa tươi. Hướng dẫn bảo quản và chuyên chở Fresh pineapples. Guide to storage and transportation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5470:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với các nitơ oxit Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to nitrogen oxides |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 9733:2013Bơm ly tâm dùng trong công nghiệp dầu mỏ, hóa dầu và khí thiên nhiên Centrifugal pumps for petroleum, petrochemical and natural gas industries |
884,000 đ | 884,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,314,000 đ | ||||