• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11141:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng nhôm. Phương pháp đo quang và phương pháp khối lượng. 14

Manganese ores and concentrates -- Determination of aluminium content -- Photometric and gravimetric methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12433:2018

Cần trục – Yêu cầu năng lực đối với người vận hành cần trục, người xếp dỡ tải, người báo hiệu và người đánh giá

Crane – Competency requirements for crane drivers (operators), slingers, signallers and assessors

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 12114:2017

Giấy và các tông – Xác định độ bền kéo sau khi ngâm nước

Paper and board – Determination of tensile strength after immersion in water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7524:2006

Cá đông lạnh nhanh

Quick frozen finfish uneviscerated and eviscerated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6093:1995

Cao su thiên nhiên. Xác định chỉ số màu

Natural rubber. Colour index test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6094:1995

Cao su thiên nhiên. Xác định các thông số lưu hoá bằng máy đo tốc độ lưu hoá đĩa giao động

Natural rubber. Measurement of vulcanization characteristics with the oscillating disc curemeter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6001:1995

Chất lượng nước. Xác định nhu cầu oxi sinh hoá sau 5 ngày (BOD5). Phương pháp cấy và pha loãng

Water   quality   -   Determination   of   biochemical   oxiPcn   demand   after   5   days(BOD5)- Dilution and seeding method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 10323:2014

Đá xây dựng – Phương pháp xác định độ bền cắt trong phòng thí nghiệm

Rock - Laboratory methods for determination of shear resistance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 8027:2009

Trang thiết bị y tế. Hướng dẫn lựa chọn tiêu chuẩn hỗ trợ nguyên tắc thiết yếu về an toàn và tính năng của trang thiết bị y tế

Medical devices. Guidance on the selection of standards in support of recognized essential principles of safety and performance of medical devices

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 8683-3:2011

Giống vi sinh vật thú y – Phần 3: Quy trình giữ giống vi rút Newcastle, chủng hệ I

Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 3: The procedure for preservation of Newcastle virus, Mukteswar strain

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 6095:1995

Hạt lúa mì. Yêu cầu kỹ thuật

Wheat. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 9677:2013

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định các axit béo chưa bão hòa đa có cấu trúc cis, cis 1,4-dien

Animal and vegetable fats and oils. Determination of polyunsaturated fatty acids with a cis,cis 1,4-diene structure

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,100,000 đ