-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9826:2013Rạp chiếu phim. Yêu cầu kỹ thuật về hình ảnh Cinemas. Technical requirements for projected images |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9835:2013Đầu nối ống kẹp bằng thép không gỉ dùng trong công nghiệp thực phẩm Stainless steel clamp pipe couplings for the food industry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2752:2013Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định mức độ tác dụng của chất lỏng Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of the effect of liquids |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7937-2:2013Thép làm cốt bê tông và bê tông dự ứng lực. Phương pháp thử. Phần 2: Lưới hàn Steel for the reinforcement and prestressing of concrete. Test methods. Part 2: Welded fabric |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9827:2013Rạp chiếu phim. Yêu cầu kỹ thuật về âm thanh Cinemas. Technical requirements for projected acoustics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9842:2013Xử lý nền đất yếu bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí trong xây dựng các công trình giao thông - Thi công và nghiệm thu Vacuum consolidation method with sealed membrance for soft ground improvement in transport - Construction and acceptance. |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9836:2013Đầu nối ống ren bằng thép không gỉ dùng trong công nghiệp thực phẩm Stainless steel threaded couplings for the food industry |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9831:2013Băng hình, đĩa hình phim video. Bản gốc. Yêu cầu kỹ thuật về hình ảnh và âm thanh và phương pháp kiểm tra Video tapes and video discs. Master. Image and audio technical requirements and verification methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9641:2013An toàn hạt nhân - Các sự kiện bên ngoài do con người gây ra trong đánh giá địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nuclear Safety – External human induced events in site evaluation for nuclear power plants |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9677:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định các axit béo chưa bão hòa đa có cấu trúc cis, cis 1,4-dien Animal and vegetable fats and oils. Determination of polyunsaturated fatty acids with a cis,cis 1,4-diene structure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,366,000 đ | ||||