-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6879:2007Vải dệt. Đặc tính cháy. Xác định tính lan truyền lửa của các mẫu đặt theo phương thẳng đứng Textile fabrics. Burning behaviour. Measurement of flame spread properties of vertically oriented specimens |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6881:2007Quần áo bảo vệ. Quần áo chống hoá chất. Xác định khả năng chống thẩm thấu chất lỏng và khí của vật liệu làm quần áo bảo vệ Protective clothing. Protection against chemicals. Determination of resistance of protective clothing materials to permeation by liquids and gases |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9392:2012Thép cốt bê tông. Hàn hồ quang Metal arc welding of steel for concrete reinforcement |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9588:2013Thức ăn chăn nuôi. Xác định canxi, natri, phospho, magiê, kali, sắt, kẽm, đồng, mangan, coban, molypden, asen, chì và cadimi bằng phương pháp đo phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng cao tần (ICP-AES) Animal feeding stuffs. Determination of calcium, sodium, phosphorus, magnesium, potassium, iron, zinc, copper, manganese, cobalt, molybdenum, arsenic, lead and cadmium by ICP-AES |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5533:1991Sữa đặc và sữa bột. Xác định hàm lượng chất khô và hàm lượng nước Condensed milk and powdered milk. Determination of dry matters and water contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12304:2018Hệ thống ống bằng chất dẻo để thoát nước và nước thải, đặt ngầm, không chịu áp – Polyetylen (PE) Plastics piping systems for non-pressure underground drainage and sewerage – Polyethylene (PE) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9665:2013Sữa. Xác định hàm lượng lactose. Phương pháp enzym đo chênh lệch độ pH. Milk. Determination of lactose content. Enzymatic method using difference in pH |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 964,000 đ | ||||