-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1662:1975Khăn bông xuất khẩu - Yêu cầu kỹ thuật Towels for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5378:1991Hạt giống lâm nghiệp. Phương pháp kiểm nghiệm Forest tree seeds. Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7847-2:2008Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định sự nhiễm côn trùng ẩn náu. Phần 2: Lấy mẫu Cereals and pulses. Determination of hidden insect infestation. Part 2: Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9660:2013Sữa dạng lỏng. Xác định hàm lượng bêta-lactoglobulin tan trong axit. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo Liquid milk. Determination of acid-soluble beta-lactoglobulin content. Reverse-phase HPLC method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||